dành riêng

dành riêng

Khu vực này là dành riêng cho khách VIP.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được để sẵn, giữ lại cho một mục đích, đối tượng hoặc người cụ thể nào đó: "Dành riêng" mô tả một thứ đó đã được xác định trước, phân bổ hoặc bảo lưu cho một việc sử dụng đặc biệt, không dùng chung cho mục đích khác hoặc đối tượng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu vực này dành riêng cho khách VIP. (Khu vực này được giữ lại chỉ để phục vụ khách VIP.)
    • Đây căn phòng dành riêng cho các cuộc họp quan trọng. (Đây căn phòng được bố trí chỉ để tổ chức các cuộc họp quan trọng.)
    • Chiếc bàn đó biển "Đã đặt trước", được dành riêng cho một vị khách. (Chiếc bàn đó biển thông báo đã được giữ chỗ trước, được bảo lưu cho một vị khách cụ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được dành riêng cho": Cụm từ nhấn mạnh sự phân bổ đặc biệt.

    • Ngân sách này *được dành riêng cho các dự án nghiên cứu khoa học.* (Khoản ngân sách này được chỉ định chỉ để sử dụng cho các dự án nghiên cứu khoa học.)
  • "Một cách dành riêng": Diễn tả cách thức mang tính chất đặc biệt, riêng tư.

    • ấy nói chuyện với anh ấy *một cách dành riêng, không muốn ai nghe thấy.* ( ấy nói chuyện với anh ấy theo cách riêng tư, không muốn người khác nghe được.)
Biến thể từ gần giống
  • Dành dụm (động từ): Để dành, tích lũy từng chút một (thường tiền bạc).

    • ấy *dành dụm tiền để mua một ngôi nhà.* ( ấy tích góp tiền để mua một ngôi nhà.)
  • Để dành (động từ): Giữ lại một phần để dùng sau.

    • Tôi sẽ *để dành phần bánh này cho em tôi.* (Tôi sẽ giữ lại phần bánh này cho em của tôi.)
  • Riêng biệt (tính từ): Tách rời, khác biệt, không lẫn với cái khác.

    • Hai vấn đề này hoàn toàn *riêng biệt.* (Hai vấn đề này hoàn toàn tách rời nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Dành cho: Phân bổ, chỉ định cho.
  • Đặc biệt: tính chất khác thường, riêng biệt.
  • Duy nhất: Chỉ một, không cái thứ hai.
  • Dự trữ: Để sẵn, chuẩn bị cho khi cần dùng đến.
Các cụm từ liên quan
  • Dành riêng thời gian: Phân bổ một khoảng thời gian cụ thể cho một việc đó.

    • Tôi phải *dành riêng thời gian buổi tối để học bài.* (Tôi phải sắp xếp thời gian buổi tối một cách đặc biệt cho việc học bài.)
  • Dành riêng tình cảm: Dành sự yêu thương, quan tâm đặc biệt cho ai đó.

    • Người mẹ luôn *dành riêng tình cảm nồng ấm nhất cho các con.* (Người mẹ luôn giữ cho các con sự yêu thương ấm áp nhất của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • Của riêng: Thuộc về cá nhân, không chia sẻ.

    • Đây mật *của riêng tôi.* (Đây điều mật thuộc về cá nhân tôi.)
  • Nói riêng: Nói chuyện một cách kín đáo, chỉ giữa một số ít người.

    • Họ cần *nói riêng với nhau về vấn đề này.* (Họ cần trao đổi với nhau một cách riêng tư về vấn đề này.)